| Model |
Đường kính |
Công suất HP |
Cột áp (m) |
Lưu lượng (L/P) |
Đơn Giá |
| VM 2-9*5 |
34-34 |
1.3 hp/220v |
55-60 |
20-50 | 4,380,000 |
| VM 2-9*7 |
34-34 |
1.5 hp/220v |
90-20 |
20-75 |
5,510,000 |
| VM 2-9*9 |
34-34 |
2 hp/220v |
110-30 |
20-75 |
6,190,000 |
| VM 2-9*9T |
34-34 |
2 hp/380v |
110-30 |
20-75 | 5,760,000 |
| VM 4-9*8 |
34-34 |
3 hp/220v |
110-30 |
20-110 |
6,940,000 |
| VM 4-9*8T |
34-34 |
3 hp/380v |
110-30 |
20-110 | 5,830,000 |
| VM 6-8.5*8T |
42-42 |
4 hp/380v |
85-60 |
50-170 | 7,440,000 |
| CVE 125-8T |
49-42 |
4 hp/380v |
105-30 |
35-170 |
9,600,000 |
| CVE 125-10T |
49-42 |
5.5 hp/380v |
125-30 |
35-170 |
10,650,000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
