|
Model
|
Đường kính
|
Công suất HP
|
Cột áp (m)
|
Lưu lượng (L/P)
|
Đơn Giá
|
|
CM 2-30
|
34-34
|
0.5 hp/220v
|
27-14
|
20-60
|
3,620,000
|
|
CM 2-60
|
34-34
|
1 hp/220v
|
55-25
|
10-60
|
4,330,000
|
|
CM 2-60T
|
34-34
|
1 hp/380v
|
55-25
|
10-60
|
4,630,000
|
|
CM 4-40
|
42-34
|
1 hp/220v
|
36-13
|
33-117
|
4,240,000
|
|
CM 4-40T
|
42-34
|
1 hp/380v
|
36-13
|
33-117
|
4,530,000
|
|
CM 4-60
|
42-34
|
1.5 hp/220v
|
53-24
|
33-120
|
5,340,000
|
|
CM 4-60T
|
42-34
|
1.5 hp/380v
|
53-24
|
33-120
|
5,720,000
|
|
CMF 4-60
|
42-34
|
1.5 hp/220v
|
53-24
|
33-120
|
5,030,000
|
|
CM 8-25
|
49-49
|
2 hp/220v
|
45-25
|
30-180
|
7,290,000
|
|
CM 8-25T
|
49-49
|
2 hp/380v
|
45-25
|
30-180
|
6,660,000
|
|
CM 8-40
|
49-49
|
3 hp/220v
|
70-30
|
30-180
|
8,740,000
|
|
CM 8-40T
|
49-49
|
3 hp/380v
|
70-30
|
30-180
|
7,860,000
|
|
CM 16-30
|
60-60
|
3 hp/220v
|
45-20
|
150-450
|
9,270,000
|
|
CM 16-30T
|
60-60
|
3 hp/380v
|
45-20
|
150-450
|
8,370,000
|
|
CM 16-40T
|
60-60
|
4 hp/380v
|
55-28
|
150-450
|
9,530,000
|

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
