Ngôn ngữ: Tiếng Việt Language: English
Máy bơm ly tâm công nghiệp TECO

Máy bơm ly tâm công nghiệp TECO

Bơm ly tâm TECO
G30-25-2P-0.5HP
G31-40-2P-1HP
G31-50-2P-1HP
G32-40-2P-2HP
G32-50-2P-2HP
G32-65-2P-2HP
G33-50-2P-3HP
G33-65-2P-3HP
G33-80-2P-3HP
G35-50-2P-5HP
G35-65-2P-5HP
Xuất xứ :Trung Quốc
Bảo hành 12 thán
Giá: 6.125.000 VND In báo giá
(Giá chưa bao gồm VAT)
Facebook Share Facebook Messenger Skype Twitter Gmail Google bookmarks More...
Bơm ly tâm công nghiệp TECO là dòng sản phẩm nổi tiếng của Đài Loan, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam. 
 
Đặc điểm nổi bật Bơm ly tâm công nghiệp TECO
Đa dạng công suất: Có các model từ công suất nhỏ (0.37 kW) đến lớn (90 kW), phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau, từ cấp nước sinh hoạt đến các hệ thống công nghiệp nặng.
Vật liệu bền bỉ: Cánh bơm thường làm bằng đồng hoặc inox, thân bơm có thể là gang hoặc inox (tùy model), đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
Hoạt động ổn định: Sản xuất theo công nghệ cao, máy bơm TECO có chất lượng ổn định và có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Thiết kế linh hoạt: Có cả dòng bơm trục ngang 2P (2 cực) và 4P (4 cực), với đường kính ống phun đa dạng từ 25mm đến 300mm. 
dia chi ban may bom ly tam cong nghiep Teco tai Hanoi Saigon
Ứng dụng phổ biến Bơm ly tâm công nghiệp TECO
Bơm ly tâm TECO được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Cấp nước cho các tòa nhà cao tầng và khu dân cư.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy và tháp giải nhiệt.
Xử lý nước thải công nghiệp.
Tưới tiêu trong nông nghiệp quy mô lớn.
Bơm cấp nước cho bình đun nóng công nghiệp
 
Bảng báo giá máy bơm TECO 2P tốc 2980 RPM
No.
Model
P
(Hp)
Lưu lượng max  (M3/H)
Cột áp max (m)
Họng
(mm)
 Đơn giá chưa VAT
1
G30-25-2P-0.5HP
0.5HP
2.0-2.5-.3.0
15.0-13.0-12.0
25
6,132,000
2
G31-40-2P-1HP
1HP
7.2-9.0-10.8
13.0-11.5-10.5
40
7,728,000
3
G31-50-2P-1HP
1HP
12.8-16.0-19.2
9.5-8.0-7.0
50
7,896,000
4
G32-40-2P-2HP
2HP
8.8-11.0-13.2
17.5-16.0-14.0
40
8,940,000
5
G32-50-2P-2HP
2HP
8.8-12.5-16.3
21.5-20.0-17.8
50
8,952,000
6
G32-65-2P-2HP
2HP
16.8-21.0-25.2
16.5-15.0-13.0
65
9,828,000
7
G33-50-2P-3HP
3HP
9.4-11.7-14.0
29.5-28.0-25.0
50
10,704,000
8
G33-65-2P-3HP
3HP
16.0-22.3-29.0
20.0-18.0-14.0
65
10,680,000
9
G33-80-2P-3HP
3HP
32.0-40.0-46.0
16.0-12.0-10.0
80
11,028,000
10
G35-50-2P-5HP
5HP
9.4-11.7-13.0
46.0-44.0-40.0
50
13,178,000
11
G35-65-2P-5HP
5HP
20.0-25.0-30.0
34.0-32.0-28.0
65
12,419,000
12
G35-80-2P-5HP
5HP
35.8-44.7-53.6
18.0-16.0-14.0
80
12,617,000
13
G35-100-2P-5HP
5HP
56.0-70.0-84.0
13.5-12.0-10.0
100
13,409,000
14
G37-50-2P-7.5HP
7.5HP
10.0-12.5-15.0
52.0-50.0-47.0
50
17,149,000
15
G37-65-2P-7.5HP
7.5HP
17.4-21.7-26.0
40.5-38.0-34.0
65
17,567,000
16
G37-80-2P-7.5HP
7.5HP
34.6-43.3-52.0
26.0-24.0-21.0
80
17,963,000
17
G37-100-2P-7.5HP
7.5HP
68.0-85.0-102.0
17.5-16.0-14.0
100
17,556,000
18
G310-50-2P-10HP
10HP
9.4-11.7-13.0
72.0-70.0-66.0
50
21,296,000
19
G310-65-2P-10HP
10HP
20.0-25.0-30.0
51.5-50.0-47.0
65
20,207,000
20
G310-80-2P-10HP
10HP
32.0-40.0-48.0
38.0-36.0-33.0
80
19,690,000
21
G310-100-2P-10HP
10HP
72.0-90.0-108.0
22.5-20.0-18.0
100
19,657,000
22
G315-65-2P-15HP
15HP
18.4-23.0-27.6
72.0-70.0-66.5
65
30,052,000
23
G315-80-2P-15HP
15HP
37.4-46.8-56.2
46.5-44.0-41.0
80
28,061,000
24
G315-100-2P-15HP
15HP
72.0-90.0-108.0
31.5-28.0-26.0
100
28,501,000
25
G320-65-2P-20HP
20HP
20.0-25.0-30.0
82.0-80.0-74.0
65
32,626,000
26
G320-80-2P-20HP
20HP
34.6-43.3-52.0
64.0-60.0-57.0
80
33,396,000
27
G320-100-2P-20HP
20HP
69.2-86.6-102.0
40.0-38.0-34.5
100
32,285,000
28
G325-80-2P-25HP
25HP
37.0-46.8-56.0
73.5-70.0-65.0
80
37,686,000
29
G325-100-2P-25HP
25HP
74.8-93.5-112.2
46.0-44.0-40.0
100
36,938,000
30
G330-80-2P-30HP
30HP
40.0-50.0-60.0
84.0-80.0-75.0
80
44,407,000
31
G330-100-2P-30HP
30HP
80.0-100.0-120.0
52.5-50.0-46.0
100
43,505,000
32
G340-80-2P-40HP
40HP
36.4-45.4-54.5
108.0-103.0-93.0
80
65,241,000
33
G340-100-2P-40HP
40HP
74.8-93.5-112.2
74.0-70.0-64.0
100
64,383,000
34
G340-150-2P-40HP
40HP
144.0-180.0-216.0
43.0-40.0-35.0
150
65,450,000
 
Bảng báo giá máy bơm TECO 4P tốc 1450 RPM
No.
Model
P
(Hp)
Lưu lượng max  (M3/H)
Cột áp max (m)
Họng
(mm)
 Đơn giá chưa VAT
1
G32-50-4P-2HP
2HP
8.6-10.8-13.0
16.5-15.0-14.0
50
12,650,000
2
G32-65-4P-2HP
2HP
18.7-23.4-28.0
11.8-11.0-10.2
65
11,682,000
3
G33-50-4P-3HP
3HP
7.5-12.5-15.0
21.0-20.0-19.4
50
13,266,000
4
G33-65-4P-3HP
3HP
18.7-23.4-28.0
18.3-17.0-15.5
65
13,860,000
5
G33-80-4P-3HP
3HP
32.0-40.0-48.0
14.0-12.0-9.0
80
14,168,000
6
G35-65-4P-5HP
5HP
20.0-25.0-30.0
22.0-20.0-18.5
65
16,830,000
7
G35-80-4P-5HP
5HP
37.0-46.7-56.0
18.7-17.0-16.6
80
17,457,000
8
G35-100-4P-5HP
5HP
69.2-86.5-103.8
10.5-9.5-8.0
100
16,819,000
9
G37-65-4P-7.5HP
7.5HP
20.0-25.0-30.0
33.0-32.0-30.8
65
23,518,000
10
G37-80-4P-7.5HP
7.5HP
40.0-50.0-60.0
22.0-20.0-18.0
80
22,913,000
11
G37-100-4P-7.5HP
7.5HP
69.2-89.5-103.8
16.6-15.0-13.2
100
22,550,000
12
G37-150-4P-7.5HP
7.5HP
108.0-130.0-156.0
11.0-10.0-9.0
150
24,266,000
13
G310-80-4P-10HP
10HP
37.0-46.7-56.0
30.0-28.0-26.5
80
25,927,000
14
G310-100-4P-10HP
10HP
74.8-93.5-112.2
18.5-17.5-16.0
100
25,190,000
15
G310-150-4P-10HP
10HP
107.0-134.0-160.0
15.0-14.0-12.5
150
26,620,000
16
G315-80-4P-15HP
15HP
40.0-50.0-60.0
34.2-32.0-29.0
80
36,058,000
17
G315-100-4P-15HP
15HP
72.6-90.8-109.0
27.2-25.8-22.8
100
35,948,000
18
G315-150-4P-15HP
15HP
120.0-147.0-180.0
18.5-17.0-15.0
150
35,563,000
19
G315-200-4P-15HP
15HP
133.0-167.0-200.0
15.0-14.0-13.0
200
37,510,000
20
G320-100-4P-20HP
20HP
80.0-100.0-120.0
33.5-32.0-29.5
100
42,009,000
21
G320-150-4P-20HP
20HP
128.0-160.0-192.0
21.5-20.0-18.0
150
41,173,000
22
G320-200-4P-20HP
20HP
148.0-185.0-222.0
19.0-17.0-15.0
200
41,888,000
23
G320-250-4P-20HP
20HP
240.0-300.0-360.0
13.0-12.0-10.0
250
48,301,000
24
G325-100-4P-25HP
25HP
72.0-90.0-108.0
40.0-38.0-35.5
100
50,490,000
25
G325-150-4P-25HP
25HP
120.0-150.0-180.0
30.0-28.0-25.0
150
50,941,000
26
G325-200-4P-25HP
25HP
160.0-200.0-240.0
21.5-20.0-18.0
200
51,601,000
27
G325-250-4P-25HP
25HP
264.0-330.0-396.0
15.0-14.0-13.0
250
56,694,000
28
G330-100-4P-30HP
30HP
76.0-95.0-114.0
47.0-44.0-38.0
100
61,864,000
29
G330-150-4P-30HP
30HP
128.0-160.0-192.0
34.8-32.0-28.0
150
62,788,000
30
G330-200-4P-30HP
30HP
148.0-185.0-222.0
31.0-28.0-24.0
200
62,986,000
31
G330-250-4P-30HP
30HP
288.0-360.0-432.0
18.0-16.0-14.0
250
65,109,000
32
G340-150-4P-40HP
40HP
120.0-150.0-180.0
48.5-45.0-41.0
150
78,793,000
33
G340-200-4P-40HP
40HP
136.0-170.0-204.0
41.0-38.0-34.0
200
77,825,000
34
G340-250-4P-40HP
40HP
320.0-400.0-480.0
22.0-20.0-17.0
250
80,982,000
chat zalo thietbiplaza
may han dien tu hong ky
Sản phẩm khác
Máy bơm lưu lượng Firmly
Giá: 3.250.000 VND
Tư vấn trực tuyến
Hotline: 0986.166.533
gọi điện gọi zalo
Hải Yến: 0936.390.588
gọi điện gọi zalo
Minh Quang: 0936.132.359
gọi điện gọi zalo
Thu Hà: 0915.650.156
gọi điện gọi zalo
Diễm My: 0988.968.044
gọi điện gọi zalo
Bích Ngọc: 0979.398.051
gọi điện gọi zalo

Sản phẩm khuyến mại
Tin mới
Đối tác


Lượt truy cập: 8965571
Hiện đang có 34 khách online

VPHN:    14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Quân Hoàng Mai, Hà Nội
VPHCM: 609 Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, TPHCM
                 815/7 Hương Lộ 2, Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TPHCM
Điện thoại/ Zalo: 0986166533 * 0915650156 * 09793980510936390588
Email: thietbiplaza@gmail.com | Zalo/ Facebook: thietbiplaza
Copyright 2009 - 2025 by Thiet Bi Plaza.
All right reserved.
Follow us onzalo thietbiplaza https://wa.me/c/84986166533facebook thietbiplazahttps://twitter.com/thietbiplazaintagram thietbiplazayoutube thietbiplazatiktok thietbiplazashopee thietbiplaza
MÁY DÙNG ĐIỆN
 
DỤNG CỤ LÀM MỘC
MÁY DÙNG PIN
 
MÁY DÙNG HƠI
 
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
 
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
 
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
 
THIẾT BỊ PHUN SƠN
MÁY HÀN CẮT
 
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
MÁY NÉN KHÍ
 
MÁY BƠM / PHUN RỬA
 
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình

PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..

dai ly ban may co khi, may xay dung gia re