| Model |
Đường kính |
Công suất HP |
Cột áp |
Lưu lượng (L/P) |
Đơn Giá |
| QCK45M |
42 |
0.33 hp/220v |
8 |
150 |
2,560,000 |
| QCK45MA |
42 |
0.33 hp/220v |
8 |
150 |
2,770,000 |
| QCK100MA |
49 |
1.0 hp/220v |
15 |
300 |
4,410,000 |
| QCK150MA |
49 |
1.5 hp/220v |
18 |
350 |
4,800,000 |
| QCK150 |
49 |
1.5 hp/220v |
18 |
350 |
4,890,000 |
| QCK200MA |
49 |
2.0 hp/220v |
19 |
400 |
5,040,000 |
| QCK200 |
49 |
2.0 hp/220v |
19 |
400 |
4,920,000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
