|
Model
|
Công suất
|
Cột áp
|
Lưu lượng
|
Họng bơm
|
Đơn giá
|
|
100QY65-10-3
|
3kw/380v
|
10m
|
1083L/P
|
100mm
|
7,500,000
|
|
100QY120-7-3
|
3kw/380v
|
7m
|
2000L/P
|
150mm
|
8,000,000
|
|
100QY65-14-4
|
4kw/380v
|
14m
|
1083L/P
|
100mm
|
8,500,000
|
|
100QY100-9-4
|
4kw/380v
|
9m
|
1667L/P
|
150mm
|
9,000,000
|
|
150QY150-9-4
|
4kw/380v
|
9m
|
1667L/P
|
150mm
|
9,500,000
|
|
150QY200-8-5.5
|
5.5kw/380v
|
8m
|
3333L/P
|
150mm
|
11,500,000
|
|
150QY200-12-7.5
|
7.5kw/380v
|
12m
|
3333L/P
|
150mm
|
13,500,000
|
|
150QY250-15-11
|
11kw/380v
|
15m
|
4166L/P
|
150mm
|
17,500,000
|
|
200QY400-12-15
|
15kw/380v
|
12m
|
6677L/P
|
200mm
|
21,500,000
|

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
