| Model |
Đường kính |
Công suất HP |
Cột áp (m) |
Lưu lượng (L/P) |
Đơn Giá |
| DWO 037 |
42-34 |
0.5 hp/220v |
12-7 |
17-100 |
2,520,000 |
| DWO 037T |
42-34 |
0.5 hp/380v |
12-7 |
17-100 |
2,490,000 |
| DWO 150 |
60-60 |
1.5 hp/220v |
12-7 |
100-450 |
5,040,000 |
| DWO 150T |
60-60 |
1.5 hp/380v |
12-7 |
100-450 |
4,890,000 |
| DWO 200 |
60-60 |
2 hp/220v |
15-7 |
100-500 |
5,380,000 |
| DWO 200T |
60-60 |
2 hp/380v |
15-7 |
100-500 |
5,210,000 |
| DWO 300 |
76-60 |
3 hp/220v |
18-10 |
100-630 |
6,760,000 |
| DWO 300T |
76-60 |
3 hp/380v |
18-10 |
100-630 |
6,200,000 |
| DWO 400T |
76-60 |
4 hp/380v |
22-10 |
100-800 |
7,660,000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
