| Model |
Công suất kw |
Họng mm |
Lưu lượng (m3) |
Cột áp (m) |
Giá (Vnđ) |
| 2SSm0.7/32-0.25 |
0.25 |
21 |
1 |
43 |
2,450,000 |
| 2SSm0.7/38-0.37 |
0.37 |
21 |
1 |
51 |
2,650,000 |
| 2.5SSm1.5/17-0.37 |
0.37 |
27 |
2.4 |
48 |
2,350,000 |
| 2.5SSm1.5/24-0.55 |
0.55 |
27 |
2.4 |
65 |
2,550,000 |
| 2.5SSm1.5/31-0.75 |
0.75 |
27 |
2.4 |
84 |
2,750,000 |
| 3SSm3/16-0.55 |
0.55 |
34 |
3.6 |
64 |
6,650,000 |
| 3SSm4/16-0.75 |
0.75 |
34 |
5.4 |
66 |
2,950,000 |
| 3SSm3/21-0.75 |
0.75 |
34 |
3.6 |
85 |
3,050,000 |
| 3SSm4/24-1.1 |
1.1 |
42 |
5.4 |
99 |
3,500,000 |
| 3SSm3/31-1.1 |
1.1 |
34 |
3.6 |
125 |
3,650,000 |
| 3SSm4/28-1.5 |
1.5 |
42 |
5.4 |
115 |
3,950,000 |

|
MÁY DÙNG ĐIỆN
DỤNG CỤ LÀM MỘC
|
MÁY DÙNG PIN
MÁY DÙNG HƠI
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
|
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
|
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
THIẾT BỊ PHUN SƠN
|
MÁY HÀN CẮT
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
|
MÁY NÉN KHÍ
MÁY BƠM / PHUN RỬA
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình |
PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..
